nam sử

Học thuật
Thân thiện
nam sử

Nam sử ghi lại những sự kiện quan trọng của đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lịch sử nước Việt Nam: Từ dùng trong văn chương cổ để chỉ lịch sử của dân tộc Việt Nam, đối lập với lịch sử Trung Quốc (Bắc sử).
    • Sách ghi chép lịch sử Việt Nam: Chỉ các bộ sử sách chính thống ghi lại lịch sử của quốc gia Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà nho xưa thường đọc cả Bắc sử lẫn nam sử.
    • "Đại Việt sử ký" một bộ nam sử quan trọng.
    • Ông ấy nghiên cứu nam sử để hiểu về cội nguồn dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghi vào nam sử": Được lưu danh trong lịch sử nước nhà.
    • Chiến công hiển hách ấy đã được ghi vào nam sử.
  • "Soi rọi nam sử": Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng lịch sử nước nhà.
    • Chúng ta cần soi rọi nam sử để rút ra những bài học quý giá.
Biến thể từ gần giống
  • Quốc sử (danh từ): Lịch sử của một quốc gia, cách gọi chung hơn.
  • Sử ta (danh từ): Cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ lịch sử dân tộc Việt Nam.
  • Chính sử (danh từ): Sử sách được biên soạn một cách chính thống, tính hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Việt sử: Lịch sử Việt Nam.
  • Sử Việt: Lịch sử Việt Nam.
Lưu ý về cách dùng
  • "Nam sử" từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính, trang trọng, thường dùng trong văn chương, sử học hoặc các diễn ngôn mang tính học thuật, lịch sử.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "lịch sử Việt Nam", "sử Việt" nhiều hơn. Từ "nam sử" ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
nam sử

Nam sử ghi lại những sự kiện quan trọng của đất nước.

  1. Lịch sử nước Việt Nam ().